Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, không ít trường hợp xuất hiện bọt đen bể hiếu khí, nổi thành mảng dày khó tan. Nhìn tưởng không có gì bất thường, nhưng thực tế đây là một trong những dấu hiệu cho thấy vi sinh hiếu khí đang gặp vấn đề.

Vậy với kinh nghiệm thực tế, khi gặp tình trạng này thì nên xử lý gì trước để tránh làm tệ hơn?

bọt đen bể hiếu khí xuất hiện có thể nguyên nhân do bùn già

Bọt đen bể hiếu khí là dấu hiệu gì?

Khác với bọt trắng do sục khí, bọt đen có đặc điểm như tính kết dính, nổi rộng bề mặt bể lâu tan và kéo bùn lên thành bể.

Hiện tượng này thường liên quan đến:

  • Bùn già màu nâu đen (tuổi bùn cao)
  • Vi sinh hiếu khí yếu
  • Thiếu oxy trong bể hiếu khí ( trường hợp này ít)
  • Hoặc có xu hướng phát triển vi khuẩn dạng sợi

Trường hợp này là chuỗi vấn đề gây nên hệ sinh học mất cân bằng.

Những sai lầm thường gặp khi xử lý bọt đen

Nhiều hệ xử lý càng làm càng nặng là do đi sai hướng ngay từ đầu. Thấy bọt bắt đầu xuất hiện không can thiệp sớm đến khi bọt nổi đầy trên mặt bể.

Ít khi kiểm tra trạng thái bùn hoạt tính. Bùn hoạt tính thường sẽ có màu nâu đỏ nhưng khi gặp sự cố hoặc bùn già sẽ có biểu hiệu màu nâu đen.

Khi thấy nổi bọt đen bể hiếu khí chưa kiểm tra lại các điều kiện môi trường như pH, dinh dưỡng đã vội bổ sung vi sinh. Việc châm vi sinh lúc này sẽ không hiệu quả mà còn làm tăng chi phí.

Những cách này chỉ xử lý phần “ngọn”, trong khi vấn đề nằm ở trạng thái bùn và hệ vi sinh bên trong.

nên kiểm tra sv30 để biết được hiện trạng bùn trong bể hiếu khí

Kinh nghiệm vận hành: Nên làm gì trước?

Dưới góc nhìn thực tế, khi gặp bọt đen bể hiếu khí như hình, thứ tự xử lý rất quan trọng.

1. Xả bớt bùn già – ưu tiên số 1

Đây là bước cần làm đầu tiên. Khi bùn chuyển qua màu nâu đen thì khả năng bùn đã già, MLSS cao, hiệu quả xử lý giảm.

Như vậy, việc xả bớt bùn giúp giảm bùn già, có chỗ để cho vi sinh mới khỏe phát triển và đưa hệ thống về trạng thái ổn định hơn

2. Kiểm tra DO và hệ thống sục khí

Đảm bảo DO ≥ 2 mg/L và phân bố đều trong bể. Nếu có vùng thiếu oxy do đĩa khí bị bung hoặc bị tắc sẽ phát sinh khí (CO₂, H₂S) làm bùn nổi và tạo bọt đen

3. Cân bằng lại dinh dưỡng

Trong nhiều hệ thống nước thải sinh hoạt, thường COD dao động khoảng 250-400mg/L trong khi đó Amoni khoảng 40-80mg/L. Như vậy cần kiểm tra lại tỷ lệ COD : N : P, nếu thiếu phải bổ sung phù hợp để phục hồi hoạt tính vi sinh.

Bạn có thể tham khảo bài viết “tính nguồn carbon bổ sung cho vi sinh”

4. Bổ sung vi sinh khi hệ đã ổn định

Sau khi đã xử lý 3 vấn đề trên xong, lúc này mới nên bổ sung vi sinh.

Sử dụng vi sinh hiếu khí IMWT giúp:

  • Tái tạo quần thể vi sinh hiếu khí khỏe
  • Tăng hiệu quả xử lý BOD, COD
  • Cải thiện khả năng lắng của bùn
  • Hạn chế vi khuẩn sợi và hiện tượng bọt quay lại

Quan trọng là châm đúng thời điểm, nếu châm khi hệ chưa ổn định thì hiệu quả sẽ không cao.

kiểm tra ph tại bể hiếu khí cho thấy ph thường dao động quanh 7 hoặc thấp hơn

Vì sao cần xử lý đúng thứ tự?

Thực tế cho thấy khi hệ thống nào xử lý đúng trình tự thì khả năng hồi phục rất nhanh. Nhiều hệ thống xử lý sai dẫn đến càng ngày càng nặng, bùn khó lắng, nước xấu dần.

Do đó, khi gặp bọt đen bể hiếu khí, không nên xử lý theo cảm tính mà cần theo quy trình:
1. Xả bùn → 2. kiểm soát DO → 3. cân bằng dinh dưỡng → 4. bổ sung vi sinh hiếu khí IMWT

Kết luận

Hiện tượng bọt đen bể hiếu khí là dấu hiệu cảnh báo hệ vi sinh đang mất cân bằng, thường liên quan đến bùn già và thiếu oxy.

Với kinh nghiệm vận hành, việc xử lý đúng thứ tự sẽ giúp hệ nhanh chóng ổn định và tránh các sự cố kéo dài. Trong đó, vi sinh hiếu khí IMWT đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn phục hồi hệ sinh học, giúp hệ hoạt động hiệu quả và bền vững hơn.

men vi sinh xử lý nước thải chăn nuôi Imwt