Vi sinh hiếu khí IMWT là gì?
Vi sinh hiếu khí IMWT là men vi sinh chuyên dụng dùng trong xử lý nước thải, chứa các chủng vi khuẩn hiếu khí có khả năng phân hủy nhanh các hợp chất hữu cơ như COD, BOD, TSS và Dầu mỡ
Các chủng vi sinh này hoạt động trong môi trường có oxy, giúp tăng tốc quá trình oxy hóa sinh học và nâng cao hiệu suất xử lý của hệ thống. Trong thực tế, IMWT thường được sử dụng trong các hệ có tải cao hoặc đang gặp sự cố vận hành, nơi mà vi sinh hiện hữu không còn đủ khả năng xử lý.

Khi nào cần sử dụng vi sinh hiếu khí IMWT?
Trong vận hành thực tế, không phải lúc nào cũng cần bổ sung vi sinh. Tuy nhiên, khi hệ bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu mất cân bằng, việc can thiệp đúng thời điểm sẽ giúp tránh được giai đoạn suy giảm kéo dài.
Những dấu hiệu thường gặp gồm có: nước sau xử lý chuyển đục, COD giảm chậm hoặc không giảm, bùn vi sinh lắng kém, hoặc xuất hiện bọt trắng trong bể hiếu khí.
Đặc biệt trong các trường hợp hệ bị sốc tải – khi lưu lượng hoặc nồng độ ô nhiễm tăng nhanh – vi sinh không kịp thích nghi và hiệu suất xử lý giảm rõ rệt. Đây là thời điểm việc bổ sung vi sinh chuyên dụng như IMWT có thể mang lại hiệu quả rõ ràng.
Cơ chế hoạt động của vi sinh hiếu khí IMWT
Trong môi trường hiếu khí, vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy các hợp chất hữu cơ thành CO₂, nước và sinh khối mới.
IMWT bổ sung các chủng vi sinh có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt với tải hữu cơ cao, giúp tăng mật độ vi sinh hoạt động trong hệ. Khi được bổ sung đúng thời điểm, quá trình xử lý COD, BOD được cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn.
Case thực tế: hệ vi sinh suy giảm sau khi tăng tải
Trong một hệ thống xử lý nước thải thủy sản, giai đoạn đầu nuôi cấy vi sinh diễn ra ổn định, nước trong và hiệu suất xử lý tốt. Tuy nhiên, khi bắt đầu tăng tải bằng cách đưa thêm nước thải vào, hệ dần mất cân bằng.
Chỉ sau vài ngày, nước chuyển đục, màu xấu đi và hiệu suất xử lý giảm. Đến giai đoạn nặng hơn, bể hiếu khí xuất hiện bọt trắng dày, bùn khó lắng – dấu hiệu điển hình của hệ vi sinh bị sốc tải và vi khuẩn sợi phát triển.
Trong trường hợp này, việc giảm tải kết hợp bổ sung vi sinh IMWT giúp hệ phục hồi nhanh hơn, cải thiện bông bùn và nâng hiệu suất xử lý.
Khi nào nên chọn IMWT thay vì để hệ tự phục hồi?
Trong một số trường hợp nhẹ, hệ vi sinh có thể tự cân bằng lại theo thời gian. Tuy nhiên, với các hệ đã xuất hiện dấu hiệu rõ rệt như COD không giảm, bọt trắng kéo dài hoặc bùn mất khả năng lắng, việc chờ đợi thường kéo dài nhiều tuần và tiềm ẩn rủi ro lan rộng.
Việc bổ sung vi sinh hiếu khí IMWT đúng thời điểm giúp rút ngắn đáng kể thời gian phục hồi, đồng thời hạn chế sự phát triển của vi khuẩn sợi và ổn định lại hệ vi sinh.
Lợi ích khi sử dụng vi sinh hiếu khí IMWT
MÔ TẢ SẢN PHẨM
- Dạng bột màu trắng
- Đóng trong túi tự tan 200 gram. Thùng nhựa 5kg
- Nồng độ vi khuẩn 10^10 cfu/gram
- Hãng sản xuất Proventus Bioscience, Quebec, Canada
thông số kỹ thuật
Nhiệt độ tối ưu từ 37℃ đến 38℃
Vi khuẩn trong men vi sinh hiếu khí IMWT hoạt động trong phạm vi pH từ 4.5 đến 8.5, tối ưu là 7.0
bảo quản men vi sinh IMWT
- Bảo quản men vi sinh hiếu khí IWMT ở nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị từ 1℃ đến 27℃
BẠN CẦN THÊM THÔNG TIN?

KẾT NỐI NGAY VỚI FLASH CT
để giải quyết vấn đề của bạn0909.132.156





