1. BOD và COD trong xử lý nước thải là gì?

BOD (Biochemical Oxygen Demand): Nhu cầu oxy sinh hóa – lượng oxy cần để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ dễ phân hủy.

COD (Chemical Oxygen Demand): Nhu cầu oxy hóa học – tổng lượng oxy cần để oxy hóa toàn bộ chất hữu cơ (cả dễ và khó phân hủy).

�� Trong bể hiếu khí, BOD và COD là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý.

BOD và COD tối ưu flash 3

2. BOD và COD tối ưu cho bể hiếu khí

Để vi sinh vật trong bể hiếu khí hoạt động hiệu quả, các giá trị BOD và COD nên nằm trong khoảng tối ưu sau:

BOD₅ đầu vào: 150 – 400 mg/L (hệ truyền thống) Bể vẫn xử lý tốt mức cao hơn, nhưng cần kiểm soát tải F/M và DO. Đối với bể MBR BOD từ 200 – 600 mg/L.

COD đầu vào: 250 – 600 mg/L, trong đó COD dễ phân hủy (rbCOD) chiếm tỷ lệ cao.

Tỷ lệ BOD₅/COD: Lý tưởng từ 0.4 – 0.6. Nếu <0.3 ⇒ bổ sung carbon dễ phân hủy (mật rỉ, acetate…).

Tỷ lệ dinh dưỡng: BOD:N:P = 100:5:1 (hoặc COD:N:P = 100:2–5:0.5–1).

3. Thông số vận hành liên quan đến BOD và COD

Ngoài BOD và COD, để tối ưu hiệu quả xử lý, cần kiểm soát thêm:

F/M (Food/Microorganism): 0.2 – 0.5 d⁻¹ (ổn định); 0.05 – 0.15 d⁻¹ (hiếu khí kéo dài).

SRT (Tuổi bùn): 5 – 15 ngày, ≥10–15 ngày nếu cần xử lý Amoni trong nước thải.

MLSS: 2,000 – 4,000 mg/L đối với hệ truyền thống; đối với bể MBR: 6,000 – 10,000 mg/L.

DO (Oxy hòa tan): ≥ 2.0 mg/L.

pH: 6.8 – 7.5; Kiềm ≥ 80–120 mg/L CaCO₃.

Bod và COD tối ưu flash 2

4. BOD và COD tối ưu giúp gì cho bể hiếu khí?

✅ Duy trì hiệu quả xử lý ổn định, đầu ra BOD < 20 mg/L, COD < 100 mg/L.

✅ Ngăn ngừa hiện tượng bùn trương nở, bọt nổi bể hiếu khí và mùi hôi khó chịu.

✅ Hỗ trợ quá trình Nitrat hóa diễn ra trọn vẹn.

✅ Giúp giảm chi phí vận hành (ít sục khí quá mức, giảm hóa chất bổ sung).

5. Cách điều chỉnh khi BOD và COD không tối ưu

Nếu BOD/COD quá cao thừa dinh dưỡng: tăng sục khí, bổ sung dinh dưỡng N/P, giảm tải vào bể. Bổ sung men vi sinh hiếu khí IMWT. Ví dụ nước thải thực phẩm.

Nếu BOD/COD quá thấp thiếu thức ăn → bùn già, tróc bùn, hiệu suất COD kém:: giảm tuổi bùn (SRT), giảm MLSS, hoặc bổ sung nguồn carbon dễ phân hủy. Trường hợp này giống với nước thải sinh hoạt.

Nếu quá trình Nitrat hóa kém: tăng DO lên 2–4 mg/L, giữ SRT ≥ 12–15 ngày, bổ sung kiềm.

BOD và COD tối ưu vi sinh IMWT

FAQ – Câu hỏi thường gặp

  1. Tỉ lệ BOD/COD bao nhiêu thì gọi là tối ưu cho bể hiếu khí?

�� BOD₅/COD lý tưởng từ 0.4 – 0.6, BOD đầu vào 150–400 mg/L, COD 250–600 mg/L.

  • 2. Nếu tỷ lệ BOD/COD < 0.3 thì xử lý thế nào?

�� Cần bổ sung carbon dễ phân hủy (mật rỉ đường, acetate, ethanol…) để nâng tỷ lệ.

  • 3. BOD và COD tối ưu sau xử lý bằng bể hiếu khí thường đạt bao nhiêu?

�� Đầu ra thường đạt BOD < 20 mg/L, COD < 50–100 mg/L, đáp ứng QCVN.

  • 4. Có cần theo dõi liên tục BOD và COD không?

�� Không nhất thiết hàng ngày, nhưng nên đo định kỳ và dùng test COD nhanh (CODMn) để kiểm soát tải.

�� Kết luận:

Giữ BOD và COD tối ưu trong bể hiếu khí để vận hành ổn định, vi sinh phát triển tốt và đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn. Khi BOD/COD mất cân đối, cần điều chỉnh bằng sục khí, SRT, bổ sung dinh dưỡng hoặc carbon để duy trì hiệu quả xử lý lâu dài.